忆单词忆单词

giới

界

名词 越南语

声调 1 个音节 —— giới: sắc(高升) ?

giới 界

释义

常用搭配

giới trẻ
青年界
giới nghệ sĩ
艺术界

例句

Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ sĩ.
他在艺术界很有名。
Giới trẻ thích công nghệ mới.
年轻界喜欢新技术。

出现在这些词条的例句中

健身与减肥

常见问题

界用越南语怎么说?
「界」的越南语是 giới。
giới 是什么意思?
giới 在越南语中意思是「界」,词性为名词。界,领域,范围。
giới 怎么读?
giới 有 1 个音节:giới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới 常用吗?
giới 在越南语最常用的 2000 个词之内。
giới 怎么造句?
例如:Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ sĩ.(他在艺术界很有名。);Giới trẻ thích công nghệ mới.(年轻界喜欢新技术。)。

想真正记住「giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练