忆单词忆单词

lao động

劳动

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— lao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)

lao động 劳动

释义

常用搭配

lao động chân tay
体力劳动
sức lao động
劳动力

例句

Lao động giúp tôi khỏe mạnh.
劳动让我健康。
Chúng ta cần tôn trọng người lao động.
我们要尊重劳动者。

出现在这些词条的例句中

职场身份全掌握

常见问题

劳动用越南语怎么说?
「劳动」的越南语是 lao động。
lao động 是什么意思?
lao động 在越南语中意思是「劳动」,词性为动词。劳动,工作。
lao động 怎么读?
lao động 有 2 个音节:lao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lao động 怎么造句?
例如:Lao động giúp tôi khỏe mạnh.(劳动让我健康。);Chúng ta cần tôn trọng người lao động.(我们要尊重劳动者。)。

想真正记住「lao động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练