忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lãi suất
lãi suất
利息
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lãi: ngã(带喉塞的高升) · suất: sắc(高升)
?
释义
利息,利率
常用搭配
lãi suất ngân hàng
银行利息
lãi suất cho vay
贷款利息
例句
Lãi suất năm nay tăng cao.
今年利息上涨了。
Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.
他关心储蓄利息。
出现在这些词条的例句中
phần trăm
百分点
trái phiếu
债券
không kỳ hạn
活期
探索与经济
thủy tinh
玻璃
xi măng
水泥
tăng sản lượng
增产
phong cảnh
风景
vịnh
海湾
còn lại
剩下
常见问题
利息用越南语怎么说?
「利息」的越南语是 lãi suất。
lãi suất 是什么意思?
lãi suất 在越南语中意思是「利息」,词性为名词。利息,利率。
lãi suất 怎么读?
lãi suất 有 2 个音节:lãi: ngã(带喉塞的高升) · suất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lãi suất 常用吗?
lãi suất 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lãi suất 怎么造句?
例如:Lãi suất năm nay tăng cao.(今年利息上涨了。);Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.(他关心储蓄利息。)。
想真正记住「lãi suất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store