忆单词忆单词

lincoin

林肯

名词 CEFR C1 越南语
lincoin 林肯

释义

常用搭配

tư tưởng của lincoin
林肯思想
bài phát biểu của lincoin
林肯演讲

例句

Lincoin là tổng thống nổi tiếng của Mỹ.
林肯是美国著名总统。
Tôi đã đọc bài phát biểu của lincoin.
我读过林肯的演讲。

知名汽车品牌

常见问题

林肯用越南语怎么说?
「林肯」的越南语是 lincoin。
lincoin 是什么意思?
lincoin 在越南语中意思是「林肯」,词性为名词。林肯(美国第16任总统,废除奴隶制的重要人物)。
lincoin 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lincoin 怎么造句?
例如:Lincoin là tổng thống nổi tiếng của Mỹ.(林肯是美国著名总统。);Tôi đã đọc bài phát biểu của lincoin.(我读过林肯的演讲。)。

想真正记住「lincoin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练