忆单词忆单词

lợi ích

利益

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lợi: nặng(低促、带喉塞) · ích: sắc(高升)

lợi ích 利益

释义

常用搭配

lợi ích cá nhân
个人利益
lợi ích chung
共同利益

例句

Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.
锻炼的利益很大。
Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.
我们应把共同利益放在首位。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

利益用越南语怎么说?
「利益」的越南语是 lợi ích。
lợi ích 是什么意思?
lợi ích 在越南语中意思是「利益」,词性为名词。利益、好处。
lợi ích 怎么读?
lợi ích 有 2 个音节:lợi: nặng(低促、带喉塞) · ích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lợi ích 怎么造句?
例如:Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.(锻炼的利益很大。);Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.(我们应把共同利益放在首位。)。

想真正记住「lợi ích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练