忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lợi ích
lợi ích
利益
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lợi: nặng(低促、带喉塞) · ích: sắc(高升)
?
释义
利益、好处
常用搭配
lợi ích cá nhân
个人利益
lợi ích chung
共同利益
例句
Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.
锻炼的利益很大。
Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.
我们应把共同利益放在首位。
出现在这些词条的例句中
lợi
利
mâu thuẫn
矛盾
mang lại lợi ích
造福
ham thành tích trước mắt
急功近利
mang lại
带来
xung đột
冲突
mưu cầu
谋求
toàn cục
大局
财富与资源
tài nguyên
资源
không thấy
不见
thậm chí
甚至
đồng bằng
平原
cao nguyên
高原
cắt
切
常见问题
利益用越南语怎么说?
「利益」的越南语是 lợi ích。
lợi ích 是什么意思?
lợi ích 在越南语中意思是「利益」,词性为名词。利益、好处。
lợi ích 怎么读?
lợi ích 有 2 个音节:lợi: nặng(低促、带喉塞) · ích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lợi ích 常用吗?
lợi ích 在越南语最常用的 3000 个词之内。
lợi ích 怎么造句?
例如:Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.(锻炼的利益很大。);Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.(我们应把共同利益放在首位。)。
想真正记住「lợi ích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store