忆单词忆单词

lập trường

立场

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— lập: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)

lập trường 立场

释义

常用搭配

lập trường chính trị
政治立场
giữ vững lập trường
坚持立场

例句

Anh ấy có lập trường rõ ràng.
他有明确的立场。
Chúng ta phải giữ vững lập trường.
我们必须坚持立场。

出现在这些词条的例句中

法律实务进阶

常见问题

立场用越南语怎么说?
「立场」的越南语是 lập trường。
lập trường 是什么意思?
lập trường 在越南语中意思是「立场」,词性为名词。立场,态度。
lập trường 怎么读?
lập trường 有 2 个音节:lập: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lập trường 怎么造句?
例如:Anh ấy có lập trường rõ ràng.(他有明确的立场。);Chúng ta phải giữ vững lập trường.(我们必须坚持立场。)。

想真正记住「lập trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练