忆单词忆单词

không thể rời

离不开

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · rời: huyền(低降)

không thể rời 离不开

释义

常用搭配

không thể rời điện thoại
离不开手机
không thể rời công việc
离不开工作

例句

Tôi không thể rời cà phê buổi sáng.
我早上离不开咖啡。
Cô ấy không thể rời con mình.
她离不开自己的孩子。

表达态度必备词

常见问题

离不开用越南语怎么说?
「离不开」的越南语是 không thể rời。
không thể rời 是什么意思?
không thể rời 在越南语中意思是「离不开」,词性为动词。无法离开,不能缺少。
không thể rời 怎么读?
không thể rời 有 3 个音节:không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · rời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thể rời 怎么造句?
例如:Tôi không thể rời cà phê buổi sáng.(我早上离不开咖啡。);Cô ấy không thể rời con mình.(她离不开自己的孩子。)。

想真正记住「không thể rời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练