忆单词忆单词

Liên Hợp Quốc

联合国

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— Liên: ngang(平调) · Hợp: nặng(低促、带喉塞) · Quốc: sắc(高升)

Liên Hợp Quốc 联合国

释义

常用搭配

thành viên Liên Hợp Quốc
联合国成员
trụ sở Liên Hợp Quốc
联合国总部

例句

Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc.
越南是联合国成员。
Liên Hợp Quốc có trụ sở ở New York.
联合国总部在纽约。

出现在这些词条的例句中

世界各国

常见问题

联合国用越南语怎么说?
「联合国」的越南语是 Liên Hợp Quốc。
Liên Hợp Quốc 是什么意思?
Liên Hợp Quốc 在越南语中意思是「联合国」,词性为名词。联合国,国际组织。
Liên Hợp Quốc 怎么读?
Liên Hợp Quốc 有 3 个音节:Liên: ngang(平调) · Hợp: nặng(低促、带喉塞) · Quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Liên Hợp Quốc 怎么造句?
例如:Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc.(越南是联合国成员。);Liên Hợp Quốc có trụ sở ở New York.(联合国总部在纽约。)。

想真正记住「Liên Hợp Quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练