忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đưa vào
同形词:
dựa vào
đưa vào
列入
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đưa: ngang(平调) · vào: huyền(低降)
释义
列入,纳入
放进,加入
常用搭配
đưa vào danh sách
列入名单
đưa vào sử dụng
列入使用
例句
Tên tôi đã được đưa vào danh sách.
我的名字已被列入名单。
Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.
新产品将很快被列入使用。
出现在这些词条的例句中
nhà tù
监狱
cấp cứu
急救
người bị thương
伤员
tù
监狱
相关词条
dựa trên
基于
dựa vào
靠
dựa vào đó
据此
đua xe
赛车
常见问题
列入用越南语怎么说?
「列入」的越南语是 đưa vào。
đưa vào 是什么意思?
đưa vào 在越南语中意思是「列入」,词性为动词。列入,纳入;放进,加入。
đưa vào 怎么读?
đưa vào 有 2 个音节:đưa: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đưa vào 怎么造句?
例如:Tên tôi đã được đưa vào danh sách.(我的名字已被列入名单。);Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.(新产品将很快被列入使用。)。
想真正记住「đưa vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store