忆单词忆单词

luyện tập

练习

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— luyện: nặng(低促、带喉塞) · tập: nặng(低促、带喉塞)

luyện tập 练习

释义

常用搭配

luyện tập thể dục
练习身体
luyện tập phát âm
练习发音

例句

Tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.
我每天练习中文。
Chúng ta cần luyện tập nhiều hơn.
我们需要多练习。

出现在这些词条的例句中

考场实用词汇

常见问题

练习用越南语怎么说?
「练习」的越南语是 luyện tập。
luyện tập 是什么意思?
luyện tập 在越南语中意思是「练习」,词性为动词。反复进行以提高技能或知识。
luyện tập 怎么读?
luyện tập 有 2 个音节:luyện: nặng(低促、带喉塞) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
luyện tập 怎么造句?
例如:Tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.(我每天练习中文。);Chúng ta cần luyện tập nhiều hơn.(我们需要多练习。)。

想真正记住「luyện tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练