忆单词忆单词

拼音 L 开头的中文词用越南语怎么说

共 446 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

领域lĩnh vực另一方面mặt kháctrượt刘德华Andy Lau刘海tóc mái浏览duyệt qua浏览器trình duyệtchảydòng流鼻涕sổ mũi流畅trôi chảy流程quy trình流传lưu truyền流动lưu động流感cúm流浪lang thang流泪chảy nước mắt流量lưu lượng流露bộc lộ流氓lưu manh流入chảy vào流失thất thoát流水nước chảy流通lưu thông流向hướng chảy流星sao băng流星雨mưa sao băng流行phổ biến流域lưu vựcở lại留给dành留恋lưu luyến留念lưu niệm留下để lại留学du học留学生du học sinh留言để lại lời nhắn留言nhắn榴莲sầu riêng柳树cây liễusáu六块腹肌cơ bụng 6 múi六十分钟60 phút六月tháng Sáudắt đi dạorồng龙卷风lốc xoáy龙猫Totoro龙舌兰cây thùa龙虾tôm hùm龙眼nhãn龙舟thuyền rồng笼统chung chung笼罩bao trùm笼子lồngđiếc聋人người điếc聋哑câm điếc隆重trọng thểtòa nhà楼房nhà lầu楼上tầng trên楼梯cầu thang楼下tầng dướirò rỉ漏洞lỗ hổng芦花hoa lau炉灶bếp lò炉子bếp卤味món ăn tẩm ướp gia vị mặn鲁莽liều lĩnh陆地đất liền陆军lục quânghi lại录取trúng tuyển录像quay video录音ghi âm录音机máy ghi âm录用通知thư mời làm việc鹿hươuđường路边lề đường路边摊quán cóc路程quãng đường路灯đèn đường路段đoạn đường路飞Monkey D. Luffy路过đi ngang qua路况tình trạng đường路面mặt đường路人người qua đường路上trên đường路途đường đi路线lộ trình路子cách đisương露营cắm trạilừa旅程hành trình旅店nhà trọ旅途chuyến đi旅行社công ty du lịch旅游du lịchnhôm铝箔纸giấy bạcsợi律师luật sưtỷ lệ率先đi đầu绿xanh lá绿茶trà xanh绿灯đèn xanh绿豆đậu xanh绿化trồng cây xanh绿色màu xanh lá cây滤镜bộ lọcloạn乱七八糟lộn xộn掠夺cướp đoạtsơ lượcvòng轮船tàu thuỷ轮毂vành xe轮廓đường viền轮流luân phiên轮胎lốp xe轮椅xe lăn论述luận thuật论坛diễn đàn论文luận văn论证luận chứng啰唆lắm lời罗非鱼cá rô phi萝卜củ cải逻辑logic骡子la螺丝vít螺丝刀tua vít螺丝钉ốc víttrần truồng络绎不绝liên tục không ngừng骆驼lạc đà落成khánh thành落后tụt hậu落户đăng ký hộ khẩu落叶rụng lá