忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
L
拼音 L 开头的中文词用越南语怎么说
共 446 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
领域
lĩnh vực
另一方面
mặt khác
溜
trượt
刘德华
Andy Lau
刘海
tóc mái
浏览
duyệt qua
浏览器
trình duyệt
流
chảy
流
dòng
流鼻涕
sổ mũi
流畅
trôi chảy
流程
quy trình
流传
lưu truyền
流动
lưu động
流感
cúm
流浪
lang thang
流泪
chảy nước mắt
流量
lưu lượng
流露
bộc lộ
流氓
lưu manh
流入
chảy vào
流失
thất thoát
流水
nước chảy
流通
lưu thông
流向
hướng chảy
流星
sao băng
流星雨
mưa sao băng
流行
phổ biến
流域
lưu vực
留
ở lại
留给
dành
留恋
lưu luyến
留念
lưu niệm
留下
để lại
留学
du học
留学生
du học sinh
留言
để lại lời nhắn
留言
nhắn
榴莲
sầu riêng
柳树
cây liễu
六
sáu
六块腹肌
cơ bụng 6 múi
六十分钟
60 phút
六月
tháng Sáu
遛
dắt đi dạo
龙
rồng
龙卷风
lốc xoáy
龙猫
Totoro
龙舌兰
cây thùa
龙虾
tôm hùm
龙眼
nhãn
龙舟
thuyền rồng
笼统
chung chung
笼罩
bao trùm
笼子
lồng
聋
điếc
聋人
người điếc
聋哑
câm điếc
隆重
trọng thể
楼
tòa nhà
楼房
nhà lầu
楼上
tầng trên
楼梯
cầu thang
楼下
tầng dưới
漏
rò rỉ
漏洞
lỗ hổng
芦花
hoa lau
炉灶
bếp lò
炉子
bếp
卤味
món ăn tẩm ướp gia vị mặn
鲁莽
liều lĩnh
陆地
đất liền
陆军
lục quân
录
ghi lại
录取
trúng tuyển
录像
quay video
录音
ghi âm
录音机
máy ghi âm
录用通知
thư mời làm việc
鹿
hươu
路
đường
路边
lề đường
路边摊
quán cóc
路程
quãng đường
路灯
đèn đường
路段
đoạn đường
路飞
Monkey D. Luffy
路过
đi ngang qua
路况
tình trạng đường
路面
mặt đường
路人
người qua đường
路上
trên đường
路途
đường đi
路线
lộ trình
路子
cách đi
露
sương
露营
cắm trại
驴
lừa
旅程
hành trình
旅店
nhà trọ
旅途
chuyến đi
旅行社
công ty du lịch
旅游
du lịch
铝
nhôm
铝箔纸
giấy bạc
缕
sợi
律师
luật sư
率
tỷ lệ
率先
đi đầu
绿
xanh lá
绿茶
trà xanh
绿灯
đèn xanh
绿豆
đậu xanh
绿化
trồng cây xanh
绿色
màu xanh lá cây
滤镜
bộ lọc
乱
loạn
乱七八糟
lộn xộn
掠夺
cướp đoạt
略
sơ lược
轮
vòng
轮船
tàu thuỷ
轮毂
vành xe
轮廓
đường viền
轮流
luân phiên
轮胎
lốp xe
轮椅
xe lăn
论述
luận thuật
论坛
diễn đàn
论文
luận văn
论证
luận chứng
啰唆
lắm lời
罗非鱼
cá rô phi
萝卜
củ cải
逻辑
logic
骡子
la
螺丝
vít
螺丝刀
tua vít
螺丝钉
ốc vít
裸
trần truồng
络绎不绝
liên tục không ngừng
骆驼
lạc đà
落成
khánh thành
落后
tụt hậu
落户
đăng ký hộ khẩu
落叶
rụng lá
1
2