忆单词忆单词

lợi nhuận

利润

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lợi: nặng(低促、带喉塞) · nhuận: nặng(低促、带喉塞)

lợi nhuận 利润

释义

常用搭配

lợi nhuận cao
高利润
tăng lợi nhuận
增加利润

例句

Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.
公司今年获得了丰厚利润。
Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.
我们想增加利润。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

利润用越南语怎么说?
「利润」的越南语是 lợi nhuận。
lợi nhuận 是什么意思?
lợi nhuận 在越南语中意思是「利润」,词性为名词。利润,收益。
lợi nhuận 怎么读?
lợi nhuận 有 2 个音节:lợi: nặng(低促、带喉塞) · nhuận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lợi nhuận 怎么造句?
例如:Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.(公司今年获得了丰厚利润。);Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.(我们想增加利润。)。

想真正记住「lợi nhuận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练