忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lạc quan
lạc quan
乐观
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lạc: nặng(低促、带喉塞) · quan: ngang(平调)
释义
对未来充满信心,积极向上
常用搭配
tính cách lạc quan
乐观性格
thái độ lạc quan
乐观态度
例句
Cô ấy rất lạc quan.
她很乐观。
Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.
我们应该保持乐观态度。
出现在这些词条的例句中
tinh thần
精神
性格与优缺点
đáng tin cậy
可靠
khéo léo
巧
kiên quyết
坚决
khuyết điểm
缺点
thân thiết
亲切
tự chủ
自主
常见问题
乐观用越南语怎么说?
「乐观」的越南语是 lạc quan。
lạc quan 是什么意思?
lạc quan 在越南语中意思是「乐观」,词性为形容词。对未来充满信心,积极向上。
lạc quan 怎么读?
lạc quan 有 2 个音节:lạc: nặng(低促、带喉塞) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lạc quan 怎么造句?
例如:Cô ấy rất lạc quan.(她很乐观。);Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.(我们应该保持乐观态度。)。
想真正记住「lạc quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store