忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đóng rèm
đóng rèm
拉窗帘
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · rèm: huyền(低降)
?
释义
拉上窗帘
常用搭配
đóng rèm cửa sổ
拉窗帘窗户
đóng rèm phòng ngủ
拉窗帘卧室
例句
Trời nắng, tôi đóng rèm lại.
天晴了,我把窗帘拉窗帘。
Bạn có thể đóng rèm giúp tôi không?
你能帮我拉窗帘吗?
居家生活小细节
tiền nước
水费
hồ bơi riêng
私人泳池
ẩn nấp
躲藏
gào thét
呼啸
giấy vệ sinh cuộn
卷纸
là được
即可
常见问题
拉窗帘用越南语怎么说?
「拉窗帘」的越南语是 đóng rèm。
đóng rèm 是什么意思?
đóng rèm 在越南语中意思是「拉窗帘」,词性为动词。拉上窗帘。
đóng rèm 怎么读?
đóng rèm 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · rèm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng rèm 常用吗?
đóng rèm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đóng rèm 怎么造句?
例如:Trời nắng, tôi đóng rèm lại.(天晴了,我把窗帘拉窗帘。);Bạn có thể đóng rèm giúp tôi không?(你能帮我拉窗帘吗?)。
想真正记住「đóng rèm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store