忆单词忆单词

linh hoạt

灵活

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— linh: ngang(平调) · hoạt: nặng(低促、带喉塞)

linh hoạt 灵活

释义

常用搭配

làm việc linh hoạt
灵活工作
giờ giấc linh hoạt
时间灵活

例句

Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.
她思维很灵活。
Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.
这份工作要求时间灵活。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

灵活用越南语怎么说?
「灵活」的越南语是 linh hoạt。
linh hoạt 是什么意思?
linh hoạt 在越南语中意思是「灵活」,词性为形容词。灵活,灵活性高。
linh hoạt 怎么读?
linh hoạt 有 2 个音节:linh: ngang(平调) · hoạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
linh hoạt 怎么造句?
例如:Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.(她思维很灵活。);Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.(这份工作要求时间灵活。)。

想真正记住「linh hoạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练