忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
linh hoạt
linh hoạt
灵活
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— linh: ngang(平调) · hoạt: nặng(低促、带喉塞)
释义
灵活,灵活性高
常用搭配
làm việc linh hoạt
灵活工作
giờ giấc linh hoạt
时间灵活
例句
Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.
她思维很灵活。
Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.
这份工作要求时间灵活。
出现在这些词条的例句中
linh
灵
chế độ
模式
tứ chi
四肢
Song Tử
双子座
cấu trúc
结构
tay chân
手脚
gửi không kỳ hạn
活期
相关词条
linh đan
灵丹
linh dương
羚羊
lĩnh hội
领会
linh hồn
灵魂
常见问题
灵活用越南语怎么说?
「灵活」的越南语是 linh hoạt。
linh hoạt 是什么意思?
linh hoạt 在越南语中意思是「灵活」,词性为形容词。灵活,灵活性高。
linh hoạt 怎么读?
linh hoạt 有 2 个音节:linh: ngang(平调) · hoạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
linh hoạt 怎么造句?
例如:Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.(她思维很灵活。);Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.(这份工作要求时间灵活。)。
想真正记住「linh hoạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store