忆单词忆单词

hoa lan

兰花

名词 CEFR B2 越南语
hoa lan 兰花

释义

常用搭配

chậu hoa lan
兰花盆栽
hoa lan tím
紫兰花

例句

Hoa lan rất đẹp và quý.
兰花很美也很珍贵。
Tôi trồng hoa lan ở nhà.
我在家里种兰花。

出现在这些词条的例句中

常见花草

常见问题

兰花用越南语怎么说?
「兰花」的越南语是 hoa lan。
hoa lan 是什么意思?
hoa lan 在越南语中意思是「兰花」,词性为名词。兰花。
hoa lan 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa lan 怎么造句?
例如:Hoa lan rất đẹp và quý.(兰花很美也很珍贵。);Tôi trồng hoa lan ở nhà.(我在家里种兰花。)。

想真正记住「hoa lan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练