忆单词忆单词

tục ngữ có câu

俗话说

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— tục: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升) · có: sắc(高升) · câu: ngang(平调)

tục ngữ có câu 俗话说

释义

常用搭配

tục ngữ có câu ‘có công mài sắt, có ngày nên kim’
俗话说“只要功夫深,铁杵磨成针”
tục ngữ có câu ‘gần mực thì đen’
俗话说“近墨者黑”

例句

Tục ngữ có câu: Có công mài sắt, có ngày nên kim.
俗话说:只要功夫深,铁杵磨成针。
Tục ngữ có câu: Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
俗话说:近墨者黑,近朱者赤。

常用成语精选

常见问题

俗话说用越南语怎么说?
「俗话说」的越南语是 tục ngữ có câu。
tục ngữ có câu 是什么意思?
tục ngữ có câu 在越南语中意思是「俗话说」,词性为短语。俗话说;常用来引述谚语或俗语。
tục ngữ có câu 怎么读?
tục ngữ có câu 有 4 个音节:tục: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升) · có: sắc(高升) · câu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tục ngữ có câu 怎么造句?
例如:Tục ngữ có câu: Có công mài sắt, có ngày nên kim.(俗话说:只要功夫深,铁杵磨成针。);Tục ngữ có câu: Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.(俗话说:近墨者黑,近朱者赤。)。

想真正记住「tục ngữ có câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练