忆单词忆单词

quả cầu pha lê

水晶球

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— quả: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降) · pha: ngang(平调) · lê: ngang(平调)

quả cầu pha lê 水晶球

释义

常用搭配

nhìn vào quả cầu pha lê
看水晶球
quả cầu pha lê tiên tri
预言水晶球

例句

Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.
仙女看着水晶球。
Quả cầu pha lê phát sáng.
水晶球在发光。

魔法世界

常见问题

水晶球用越南语怎么说?
「水晶球」的越南语是 quả cầu pha lê。
quả cầu pha lê 是什么意思?
quả cầu pha lê 在越南语中意思是「水晶球」,词性为名词。水晶制成的球体,常用于占卜或魔法。
quả cầu pha lê 怎么读?
quả cầu pha lê 有 4 个音节:quả: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降) · pha: ngang(平调) · lê: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quả cầu pha lê 怎么造句?
例如:Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.(仙女看着水晶球。);Quả cầu pha lê phát sáng.(水晶球在发光。)。

想真正记住「quả cầu pha lê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练