忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bơm nước
bơm nước
水泵
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bơm: ngang(平调) · nước: sắc(高升)
释义
用于抽水的机械设备
常用搭配
bơm nước điện
电动水泵
例句
Chúng tôi cần một bơm nước mới.
我们需要一个新水泵。
Bơm nước bị hỏng rồi.
水泵坏了。
出现在这些词条的例句中
bơm vào
注入
máy bơm nước
抽水机
家电进阶指南
quạt trần
吊扇
mất điện
停电
chiếu sáng
照明
bóng đèn
灯泡
máy phát điện
发电机
dùng trong gia đình
家用
常见问题
水泵用越南语怎么说?
「水泵」的越南语是 bơm nước。
bơm nước 是什么意思?
bơm nước 在越南语中意思是「水泵」,词性为名词。用于抽水的机械设备。
bơm nước 怎么读?
bơm nước 有 2 个音节:bơm: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bơm nước 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần một bơm nước mới.(我们需要一个新水泵。);Bơm nước bị hỏng rồi.(水泵坏了。)。
想真正记住「bơm nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store