忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cây thông
cây thông
松树
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cây: ngang(平调) · thông: ngang(平调)
?
释义
松树
常用搭配
rừng cây thông
松树林
cây thông Noel
圣诞松树
例句
Ở đây có nhiều cây thông.
这里有很多松树。
Tôi nhặt quả thông dưới gốc cây thông.
我在松树下捡松果。
出现在这些词条的例句中
cây thông Noel
圣诞树
nhấp nháy
闪烁
交通流畅与堵塞
tàu cao tốc
高铁
sửa chữa
维修
thêm vào
加上
say xe
晕车
biển số xe
车牌
xe cơ giới
机动车
常见问题
松树用越南语怎么说?
「松树」的越南语是 cây thông。
cây thông 是什么意思?
cây thông 在越南语中意思是「松树」,词性为名词。松树。
cây thông 怎么读?
cây thông 有 2 个音节:cây: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây thông 常用吗?
cây thông 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cây thông 怎么造句?
例如:Ở đây có nhiều cây thông.(这里有很多松树。);Tôi nhặt quả thông dưới gốc cây thông.(我在松树下捡松果。)。
想真正记住「cây thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store