忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hồ chứa nước
hồ chứa nước
水库
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— hồ: huyền(低降) · chứa: sắc(高升) · nước: sắc(高升)
?
释义
蓄水供用的大型人工湖
常用搭配
xây hồ chứa nước
建水库
nước hồ chứa nước
水库水
例句
Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố.
水库为城市供水。
Chúng tôi đi câu cá ở hồ chứa nước.
我们去水库钓鱼。
购物体验
sở hữu
拥有
phẫu thuật
手术
tiêu hóa
消化
trong tay
手里
ngăn chặn
阻止
người tiêu dùng
消费者
常见问题
水库用越南语怎么说?
「水库」的越南语是 hồ chứa nước。
hồ chứa nước 是什么意思?
hồ chứa nước 在越南语中意思是「水库」,词性为名词。蓄水供用的大型人工湖。
hồ chứa nước 怎么读?
hồ chứa nước 有 3 个音节:hồ: huyền(低降) · chứa: sắc(高升) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồ chứa nước 常用吗?
hồ chứa nước 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hồ chứa nước 怎么造句?
例如:Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố.(水库为城市供水。);Chúng tôi đi câu cá ở hồ chứa nước.(我们去水库钓鱼。)。
想真正记住「hồ chứa nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store