忆单词忆单词

yêu cầu bồi thường

索赔

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— yêu: ngang(平调) · cầu: huyền(低降) · bồi: huyền(低降) · thường: huyền(低降)

yêu cầu bồi thường 索赔

释义

常用搭配

yêu cầu bồi thường thiệt hại
要求损失索赔
yêu cầu bồi thường bảo hiểm
要求保险索赔

例句

Tôi đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.
事故后我提出了索赔。
Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường.
客户有权索赔。

法律实务词汇

常见问题

索赔用越南语怎么说?
「索赔」的越南语是 yêu cầu bồi thường。
yêu cầu bồi thường 是什么意思?
yêu cầu bồi thường 在越南语中意思是「索赔」,词性为动词。索赔,要求赔偿。
yêu cầu bồi thường 怎么读?
yêu cầu bồi thường 有 4 个音节:yêu: ngang(平调) · cầu: huyền(低降) · bồi: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yêu cầu bồi thường 怎么造句?
例如:Tôi đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.(事故后我提出了索赔。);Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường.(客户有权索赔。)。

想真正记住「yêu cầu bồi thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练