忆单词忆单词

việc riêng

私事

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— việc: nặng(低促、带喉塞) · riêng: ngang(平调)

việc riêng 私事

释义

常用搭配

giải quyết việc riêng
处理私事
xin nghỉ việc riêng
请假办私事

例句

Tôi có việc riêng cần giải quyết.
我有私事需要处理。
Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.
他请假去办私事。

相关词条

常见问题

私事用越南语怎么说?
「私事」的越南语是 việc riêng。
việc riêng 是什么意思?
việc riêng 在越南语中意思是「私事」,词性为名词。个人的事情,私人的事。
việc riêng 怎么读?
việc riêng 有 2 个音节:việc: nặng(低促、带喉塞) · riêng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
việc riêng 怎么造句?
例如:Tôi có việc riêng cần giải quyết.(我有私事需要处理。);Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.(他请假去办私事。)。

想真正记住「việc riêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练