忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
việc riêng
việc riêng
私事
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— việc: nặng(低促、带喉塞) · riêng: ngang(平调)
释义
个人的事情,私人的事
常用搭配
giải quyết việc riêng
处理私事
xin nghỉ việc riêng
请假办私事
例句
Tôi có việc riêng cần giải quyết.
我有私事需要处理。
Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.
他请假去办私事。
相关词条
việc này
此事
việc nhà
家务
việc tốt
好事
việc vui
喜事
常见问题
私事用越南语怎么说?
「私事」的越南语是 việc riêng。
việc riêng 是什么意思?
việc riêng 在越南语中意思是「私事」,词性为名词。个人的事情,私人的事。
việc riêng 怎么读?
việc riêng 有 2 个音节:việc: nặng(低促、带喉塞) · riêng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
việc riêng 怎么造句?
例如:Tôi có việc riêng cần giải quyết.(我有私事需要处理。);Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.(他请假去办私事。)。
想真正记住「việc riêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store