忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
việc riêng
việc riêng
私事
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— việc: nặng(低促、带喉塞) · riêng: ngang(平调)
?
释义
个人的事情,私人的事
常用搭配
giải quyết việc riêng
处理私事
xin nghỉ việc riêng
请假办私事
例句
Tôi có việc riêng cần giải quyết.
我有私事需要处理。
Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.
他请假去办私事。
战争与和平
lực lượng đặc nhiệm
特种部队
chiến tranh thế giới
世界大战
uy quyền
权威
đồng lòng hợp sức
齐心协力
tình hình quốc gia
国情
quốc vụ viện
国务院
常见问题
私事用越南语怎么说?
「私事」的越南语是 việc riêng。
việc riêng 是什么意思?
việc riêng 在越南语中意思是「私事」,词性为名词。个人的事情,私人的事。
việc riêng 怎么读?
việc riêng 有 2 个音节:việc: nặng(低促、带喉塞) · riêng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
việc riêng 常用吗?
việc riêng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
việc riêng 怎么造句?
例如:Tôi có việc riêng cần giải quyết.(我有私事需要处理。);Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.(他请假去办私事。)。
想真正记住「việc riêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store