忆单词忆单词

hồ bơi riêng

私人泳池

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hồ: huyền(低降) · bơi: ngang(平调) · riêng: ngang(平调)

hồ bơi riêng 私人泳池

释义

常用搭配

hồ bơi riêng ngoài trời
户外私人泳池
biệt thự có hồ bơi riêng
带私人泳池的别墅

例句

Nhà tôi có hồ bơi riêng.
我家有私人泳池。
Trẻ em thích chơi ở hồ bơi riêng.
孩子们喜欢在私人泳池玩。

楼宇与空间

常见问题

私人泳池用越南语怎么说?
「私人泳池」的越南语是 hồ bơi riêng。
hồ bơi riêng 是什么意思?
hồ bơi riêng 在越南语中意思是「私人泳池」,词性为名词。私人泳池,专属于个人或家庭的游泳池。
hồ bơi riêng 怎么读?
hồ bơi riêng 有 3 个音节:hồ: huyền(低降) · bơi: ngang(平调) · riêng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồ bơi riêng 怎么造句?
例如:Nhà tôi có hồ bơi riêng.(我家有私人泳池。);Trẻ em thích chơi ở hồ bơi riêng.(孩子们喜欢在私人泳池玩。)。

想真正记住「hồ bơi riêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练