忆单词忆单词

同形词:vũ trường

vụ trưởng

司长

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— vụ: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)

vụ trưởng 司长

释义

常用搭配

vụ trưởng bộ giáo dục
教育部司长
vụ trưởng vụ tài chính
财务司司长

例句

Ông ấy là vụ trưởng vụ hợp tác quốc tế.
他是国际合作司司长。
Vụ trưởng vừa mới họp xong.
司长刚开完会。

出现在这些词条的例句中

职场百工

常见问题

司长用越南语怎么说?
「司长」的越南语是 vụ trưởng。
vụ trưởng 是什么意思?
vụ trưởng 在越南语中意思是「司长」,词性为名词。司长,部门的最高负责人。
vụ trưởng 怎么读?
vụ trưởng 有 2 个音节:vụ: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vụ trưởng 怎么造句?
例如:Ông ấy là vụ trưởng vụ hợp tác quốc tế.(他是国际合作司司长。);Vụ trưởng vừa mới họp xong.(司长刚开完会。)。

想真正记住「vụ trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练