忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vụ trưởng
同形词:
vũ trường
vụ trưởng
司长
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vụ: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)
释义
司长,部门的最高负责人
常用搭配
vụ trưởng bộ giáo dục
教育部司长
vụ trưởng vụ tài chính
财务司司长
例句
Ông ấy là vụ trưởng vụ hợp tác quốc tế.
他是国际合作司司长。
Vụ trưởng vừa mới họp xong.
司长刚开完会。
出现在这些词条的例句中
chức vụ
职位
giữ chức vụ
任职
职场百工
cứu hộ
救生员
pháo binh
炮兵
nhà thám hiểm
探险家
quân y
军医
thực tập sinh
实习生
thú y
兽医
常见问题
司长用越南语怎么说?
「司长」的越南语是 vụ trưởng。
vụ trưởng 是什么意思?
vụ trưởng 在越南语中意思是「司长」,词性为名词。司长,部门的最高负责人。
vụ trưởng 怎么读?
vụ trưởng 有 2 个音节:vụ: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vụ trưởng 怎么造句?
例如:Ông ấy là vụ trưởng vụ hợp tác quốc tế.(他是国际合作司司长。);Vụ trưởng vừa mới họp xong.(司长刚开完会。)。
想真正记住「vụ trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store