忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vừa ý
vừa ý
顺心
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vừa: huyền(低降) · ý: sắc(高升)
释义
顺心,满意
常用搭配
công việc vừa ý
工作顺心
kết quả vừa ý
结果顺心
例句
Tôi rất vừa ý với món quà này.
我对这份礼物很顺心。
Cô ấy tìm được công việc vừa ý.
她找到了顺心的工作。
情感百态
lúng túng
狼狈
nhàn rỗi
无所事事
trữ tình
抒情
đau lòng
痛心
cuồn cuộn
汹涌
nhớ mãi không quên
念念不忘
常见问题
顺心用越南语怎么说?
「顺心」的越南语是 vừa ý。
vừa ý 是什么意思?
vừa ý 在越南语中意思是「顺心」,词性为形容词。顺心,满意。
vừa ý 怎么读?
vừa ý 有 2 个音节:vừa: huyền(低降) · ý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa ý 怎么造句?
例如:Tôi rất vừa ý với món quà này.(我对这份礼物很顺心。);Cô ấy tìm được công việc vừa ý.(她找到了顺心的工作。)。
想真正记住「vừa ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store