忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kiệt sức
kiệt sức
衰竭
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiệt: nặng(低促、带喉塞) · sức: sắc(高升)
释义
衰竭,精疲力尽
常用搭配
kiệt sức hoàn toàn
完全衰竭
làm việc đến kiệt sức
工作到衰竭。
例句
Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.
他比赛后衰竭。
Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.
我因为工作太多感到衰竭。
复杂疾病词汇
mắc (bệnh)
患有
cao huyết áp
高血压
giai đoạn cuối
晚期
tiêu chảy
腹泻
viêm
炎症
mắc bệnh
患病
常见问题
衰竭用越南语怎么说?
「衰竭」的越南语是 kiệt sức。
kiệt sức 是什么意思?
kiệt sức 在越南语中意思是「衰竭」,词性为形容词。衰竭,精疲力尽。
kiệt sức 怎么读?
kiệt sức 有 2 个音节:kiệt: nặng(低促、带喉塞) · sức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiệt sức 怎么造句?
例如:Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.(他比赛后衰竭。);Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.(我因为工作太多感到衰竭。)。
想真正记住「kiệt sức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store