忆单词忆单词

hai bên cùng có lợi

双赢

短语 CEFR B1 越南语

声调 5 个音节 —— hai: ngang(平调) · bên: ngang(平调) · cùng: huyền(低降) · có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)

hai bên cùng có lợi 双赢

释义

常用搭配

hợp tác hai bên cùng có lợi
双赢合作

例句

Chúng ta cần giải pháp hai bên cùng có lợi.
我们需要双赢的方案。
Thỏa thuận này là hai bên cùng có lợi.
这个协议是双赢的。

表达关系

常见问题

双赢用越南语怎么说?
「双赢」的越南语是 hai bên cùng có lợi。
hai bên cùng có lợi 是什么意思?
hai bên cùng có lợi 在越南语中意思是「双赢」,词性为短语。双赢;两边都有好处。
hai bên cùng có lợi 怎么读?
hai bên cùng có lợi 有 5 个音节:hai: ngang(平调) · bên: ngang(平调) · cùng: huyền(低降) · có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hai bên cùng có lợi 怎么造句?
例如:Chúng ta cần giải pháp hai bên cùng có lợi.(我们需要双赢的方案。);Thỏa thuận này là hai bên cùng có lợi.(这个协议是双赢的。)。

想真正记住「hai bên cùng có lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练