hai bên cùng có lợi 双赢 短语 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— hai: ngang(平调) · bên: ngang(平调) · cùng: huyền(低降) · có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)