忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lục soát
lục soát
搜查
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lục: nặng(低促、带喉塞) · soát: sắc(高升)
释义
搜查,搜寻
常用搭配
lục soát nhà
搜查房屋
lục soát người
搜查身体
例句
Cảnh sát lục soát căn hộ.
警察搜查了公寓。
Họ lục soát vali của tôi.
他们搜查了我的行李箱。
警案现场
bê bối
丑闻
báo thù
报仇
thảm sát
屠杀
hành hung
殴打
tung tích
下落
tù nhân
囚犯
常见问题
搜查用越南语怎么说?
「搜查」的越南语是 lục soát。
lục soát 是什么意思?
lục soát 在越南语中意思是「搜查」,词性为动词。搜查,搜寻。
lục soát 怎么读?
lục soát 有 2 个音节:lục: nặng(低促、带喉塞) · soát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lục soát 怎么造句?
例如:Cảnh sát lục soát căn hộ.(警察搜查了公寓。);Họ lục soát vali của tôi.(他们搜查了我的行李箱。)。
想真正记住「lục soát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store