忆单词忆单词

suy cho cùng

说到底

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— suy: ngang(平调) · cho: ngang(平调) · cùng: huyền(低降)

suy cho cùng 说到底

释义

常用搭配

suy cho cùng thì
说到底
suy cho cùng mọi chuyện
说到底所有事情

例句

Suy cho cùng, ai cũng muốn hạnh phúc.
说到底,谁都想要幸福。
Suy cho cùng, mọi chuyện đều có lý do của nó.
说到底,所有事情都有原因。

表达总结

常见问题

说到底用越南语怎么说?
「说到底」的越南语是 suy cho cùng。
suy cho cùng 是什么意思?
suy cho cùng 在越南语中意思是「说到底」,词性为短语。归根结底;说到底。
suy cho cùng 怎么读?
suy cho cùng 有 3 个音节:suy: ngang(平调) · cho: ngang(平调) · cùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy cho cùng 怎么造句?
例如:Suy cho cùng, ai cũng muốn hạnh phúc.(说到底,谁都想要幸福。);Suy cho cùng, mọi chuyện đều có lý do của nó.(说到底,所有事情都有原因。)。

想真正记住「suy cho cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练