忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vươn lên
vươn lên
耸
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vươn: ngang(平调) · lên: ngang(平调)
释义
向上伸展或升起
常用搭配
vươn lên mạnh mẽ
奋力耸起
vươn lên trời cao
耸入高空
例句
Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.
参天大树耸立在森林中。
Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.
他总是努力耸起。
出现在这些词条的例句中
ý chí
意志
phấn đấu gian khổ
艰苦奋斗
quyết chí vươn lên
发愤图强
身体动作大全
hắt hơi
打喷嚏
cúi và ngẩng
俯仰
nước mũi
鼻涕
run rẩy
发抖
xoa bóp
揉
lùi lại
后退
常见问题
耸用越南语怎么说?
「耸」的越南语是 vươn lên。
vươn lên 是什么意思?
vươn lên 在越南语中意思是「耸」,词性为动词。向上伸展或升起。
vươn lên 怎么读?
vươn lên 有 2 个音节:vươn: ngang(平调) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vươn lên 怎么造句?
例如:Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.(参天大树耸立在森林中。);Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.(他总是努力耸起。)。
想真正记住「vươn lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store