忆单词忆单词

vươn lên

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— vươn: ngang(平调) · lên: ngang(平调)

vươn lên 耸

释义

常用搭配

vươn lên mạnh mẽ
奋力耸起
vươn lên trời cao
耸入高空

例句

Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.
参天大树耸立在森林中。
Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.
他总是努力耸起。

出现在这些词条的例句中

身体动作大全

常见问题

耸用越南语怎么说?
「耸」的越南语是 vươn lên。
vươn lên 是什么意思?
vươn lên 在越南语中意思是「耸」,词性为动词。向上伸展或升起。
vươn lên 怎么读?
vươn lên 有 2 个音节:vươn: ngang(平调) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vươn lên 怎么造句?
例如:Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.(参天大树耸立在森林中。);Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.(他总是努力耸起。)。

想真正记住「vươn lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练