忆单词忆单词

không quen biết

素不相识

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · quen: ngang(平调) · biết: sắc(高升)

không quen biết 素不相识

释义

常用搭配

người không quen biết
素不相识的人
giữa hai người không quen biết
两人素不相识

例句

Chúng tôi hoàn toàn không quen biết nhau.
我们完全素不相识。
Anh ấy giúp đỡ người không quen biết.
他帮助了素不相识的人。

相关词条

常见问题

素不相识用越南语怎么说?
「素不相识」的越南语是 không quen biết。
không quen biết 是什么意思?
không quen biết 在越南语中意思是「素不相识」,词性为短语。素不相识,互不认识。
không quen biết 怎么读?
không quen biết 有 3 个音节:không: ngang(平调) · quen: ngang(平调) · biết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không quen biết 怎么造句?
例如:Chúng tôi hoàn toàn không quen biết nhau.(我们完全素不相识。);Anh ấy giúp đỡ người không quen biết.(他帮助了素不相识的人。)。

想真正记住「không quen biết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练