忆单词忆单词

sảng khoái

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sảng: hỏi(降升) · khoái: sắc(高升)

sảng khoái 爽

释义

常用搭配

cảm giác sảng khoái
爽的感觉
tinh thần sảng khoái
精神爽快

例句

Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.
洗完澡后我感觉很爽。
Không khí buổi sáng thật sảng khoái.
早晨的空气真清新爽快。

百态心情

常见问题

爽用越南语怎么说?
「爽」的越南语是 sảng khoái。
sảng khoái 是什么意思?
sảng khoái 在越南语中意思是「爽」,词性为形容词。爽快,畅快,舒畅。
sảng khoái 怎么读?
sảng khoái 有 2 个音节:sảng: hỏi(降升) · khoái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sảng khoái 怎么造句?
例如:Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.(洗完澡后我感觉很爽。);Không khí buổi sáng thật sảng khoái.(早晨的空气真清新爽快。)。

想真正记住「sảng khoái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练