忆单词忆单词

xem như

算是

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— xem: ngang(平调) · như: ngang(平调)

xem như 算是

释义

常用搭配

xem như không có chuyện gì
算是没发生
xem như bạn bè
算是朋友

例句

Tôi xem như chuyện đã qua.
我算是过去了。
Anh ấy xem như tôi là người thân.
他把我算是亲人。

表达细节小词

常见问题

算是用越南语怎么说?
「算是」的越南语是 xem như。
xem như 是什么意思?
xem như 在越南语中意思是「算是」,词性为动词。算作,当作。
xem như 怎么读?
xem như 有 2 个音节:xem: ngang(平调) · như: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xem như 怎么造句?
例如:Tôi xem như chuyện đã qua.(我算是过去了。);Anh ấy xem như tôi là người thân.(他把我算是亲人。)。

想真正记住「xem như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练