忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hai chiều
hai chiều
双向
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hai: ngang(平调) · chiều: huyền(低降)
释义
双向的,双方面的
常用搭配
giao thông hai chiều
双向交通
đường hai chiều
双向道路
例句
Đây là đường hai chiều.
这是一条双向道路。
Giao tiếp nên là hai chiều.
交流应该是双向的。
城市交通全攻略
đường đi
路途
xóc nảy
颠簸
đưa đón
接送
vận tải biển
航运
cầu vượt
立交桥
vé tháng
月票
常见问题
双向用越南语怎么说?
「双向」的越南语是 hai chiều。
hai chiều 是什么意思?
hai chiều 在越南语中意思是「双向」,词性为形容词。双向的,双方面的。
hai chiều 怎么读?
hai chiều 有 2 个音节:hai: ngang(平调) · chiều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hai chiều 怎么造句?
例如:Đây là đường hai chiều.(这是一条双向道路。);Giao tiếp nên là hai chiều.(交流应该是双向的。)。
想真正记住「hai chiều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store