忆单词忆单词

giống mà không phải

似是而非

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— giống: sắc(高升) · mà: huyền(低降) · không: ngang(平调) · phải: hỏi(降升)

giống mà không phải 似是而非

释义

常用搭配

lý lẽ giống mà không phải
似是而非的道理
giải thích giống mà không phải
似是而非的解释

例句

Lời nói của anh ta giống mà không phải.
他的话似是而非。
Những lập luận này giống mà không phải.
这些论点似是而非。

情绪百态

常见问题

似是而非用越南语怎么说?
「似是而非」的越南语是 giống mà không phải。
giống mà không phải 是什么意思?
giống mà không phải 在越南语中意思是「似是而非」,词性为短语。表面像是,实际上不是;似是而非。
giống mà không phải 怎么读?
giống mà không phải 有 4 个音节:giống: sắc(高升) · mà: huyền(低降) · không: ngang(平调) · phải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giống mà không phải 怎么造句?
例如:Lời nói của anh ta giống mà không phải.(他的话似是而非。);Những lập luận này giống mà không phải.(这些论点似是而非。)。

想真正记住「giống mà không phải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练