忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tư tưởng
tư tưởng
思想
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tư: ngang(平调) · tưởng: hỏi(降升)
释义
思想
观念
常用搭配
tư tưởng tiến bộ
进步思想
tư tưởng lớn
伟大思想
例句
Tư tưởng của anh ấy rất hiện đại.
他的思想很现代。
Chúng ta cần thay đổi tư tưởng.
我们需要改变思想。
出现在这些词条的例句中
tà ác
邪恶
Nho học
儒学
bảo thủ
保守
cải tạo
改造
dẫn dắt
带领
hẹp hòi
狭隘
lincoin
林肯
mục nát
腐朽
内心世界
bí mật
秘密
tưởng tượng
想象
tinh thần
精神
số phận
命运
tâm tư
心思
lĩnh ngộ
领悟
常见问题
思想用越南语怎么说?
「思想」的越南语是 tư tưởng。
tư tưởng 是什么意思?
tư tưởng 在越南语中意思是「思想」,词性为名词。思想;观念。
tư tưởng 怎么读?
tư tưởng 有 2 个音节:tư: ngang(平调) · tưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tư tưởng 怎么造句?
例如:Tư tưởng của anh ấy rất hiện đại.(他的思想很现代。);Chúng ta cần thay đổi tư tưởng.(我们需要改变思想。)。
想真正记住「tư tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store