忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồ ngủ
đồ ngủ
睡衣
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · ngủ: hỏi(降升)
?
释义
睡觉时穿的衣服
常用搭配
bộ đồ ngủ
一套睡衣
đồ ngủ lụa
丝绸睡衣
例句
Tôi thích mặc đồ ngủ rộng rãi.
我喜欢穿宽松的睡衣。
Cô ấy vừa mua đồ ngủ mới.
她刚买了新睡衣。
城市工地与办公场所
phấn mắt
眼影
bông phấn
粉扑
băng cá nhân
创可贴
người sáng lập
创始人
giày chunky
老爹鞋
giày cổ cao
高帮鞋
常见问题
睡衣用越南语怎么说?
「睡衣」的越南语是 đồ ngủ。
đồ ngủ 是什么意思?
đồ ngủ 在越南语中意思是「睡衣」,词性为名词。睡觉时穿的衣服。
đồ ngủ 怎么读?
đồ ngủ 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · ngủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ ngủ 常用吗?
đồ ngủ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồ ngủ 怎么造句?
例如:Tôi thích mặc đồ ngủ rộng rãi.(我喜欢穿宽松的睡衣。);Cô ấy vừa mua đồ ngủ mới.(她刚买了新睡衣。)。
想真正记住「đồ ngủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store