忆单词忆单词

dòng suy nghĩ

思绪

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— dòng: huyền(低降) · suy: ngang(平调) · nghĩ: ngã(带喉塞的高升)

dòng suy nghĩ 思绪

释义

常用搭配

dòng suy nghĩ miên man
思绪万千
dòng suy nghĩ liên tục
思绪不断

例句

Dòng suy nghĩ của tôi không dừng lại.
我的思绪停不下来。
Anh ấy chìm trong dòng suy nghĩ.
他沉浸在思绪中。

情绪百态

常见问题

思绪用越南语怎么说?
「思绪」的越南语是 dòng suy nghĩ。
dòng suy nghĩ 是什么意思?
dòng suy nghĩ 在越南语中意思是「思绪」,词性为名词。思绪,思维的流动。
dòng suy nghĩ 怎么读?
dòng suy nghĩ 有 3 个音节:dòng: huyền(低降) · suy: ngang(平调) · nghĩ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dòng suy nghĩ 怎么造句?
例如:Dòng suy nghĩ của tôi không dừng lại.(我的思绪停不下来。);Anh ấy chìm trong dòng suy nghĩ.(他沉浸在思绪中。)。

想真正记住「dòng suy nghĩ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练