忆单词忆单词

mọi lúc mọi nơi

随时随地

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— mọi: nặng(低促、带喉塞) · lúc: sắc(高升) · mọi: nặng(低促、带喉塞) · nơi: ngang(平调)

mọi lúc mọi nơi 随时随地

释义

常用搭配

mọi lúc mọi nơi có thể học
随时随地可以学习
mọi lúc mọi nơi truy cập
随时随地访问

例句

Bạn có thể liên lạc với tôi mọi lúc mọi nơi.
你可以随时随地联系我。
Internet giúp chúng ta học tập mọi lúc mọi nơi.
互联网让我们随时随地学习。

相关词条

常见问题

随时随地用越南语怎么说?
「随时随地」的越南语是 mọi lúc mọi nơi。
mọi lúc mọi nơi 是什么意思?
mọi lúc mọi nơi 在越南语中意思是「随时随地」,词性为短语。随时随地。
mọi lúc mọi nơi 怎么读?
mọi lúc mọi nơi 有 4 个音节:mọi: nặng(低促、带喉塞) · lúc: sắc(高升) · mọi: nặng(低促、带喉塞) · nơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mọi lúc mọi nơi 怎么造句?
例如:Bạn có thể liên lạc với tôi mọi lúc mọi nơi.(你可以随时随地联系我。);Internet giúp chúng ta học tập mọi lúc mọi nơi.(互联网让我们随时随地学习。)。

想真正记住「mọi lúc mọi nơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练