忆单词忆单词

ống nước

水管

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ống: sắc(高升) · nước: sắc(高升) ?

ống nước 水管

释义

常用搭配

ống nước bị vỡ
水管破裂
sửa ống nước
修水管

例句

Ống nước trong nhà bị rò rỉ.
家里的水管漏水了。
Tôi cần gọi thợ sửa ống nước.
我需要叫人修水管。

出现在这些词条的例句中

感官与多样生活

常见问题

水管用越南语怎么说?
「水管」的越南语是 ống nước。
ống nước 是什么意思?
ống nước 在越南语中意思是「水管」,词性为名词。水管,输水管。
ống nước 怎么读?
ống nước 有 2 个音节:ống: sắc(高升) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ống nước 常用吗?
ống nước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ống nước 怎么造句?
例如:Ống nước trong nhà bị rò rỉ.(家里的水管漏水了。);Tôi cần gọi thợ sửa ống nước.(我需要叫人修水管。)。

想真正记住「ống nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练