忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tục ngữ
tục ngữ
俗话
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tục: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)
释义
俗语,俗话
常用搭配
tục ngữ Việt Nam
越南俗话
sưu tầm tục ngữ
收集俗话
例句
Tôi thích học tục ngữ.
我喜欢学俗话。
Có nhiều tục ngữ ý nghĩa.
有很多有意义的俗话。
出现在这些词条的例句中
tục
俗
tục ngữ có câu
俗话说
文化印记
thế giới quan
世界观
nhân văn
人文
hồi ký
回忆录
Nho học
儒学
phong khí
风气
triển lãm tranh
画展
常见问题
俗话用越南语怎么说?
「俗话」的越南语是 tục ngữ。
tục ngữ 是什么意思?
tục ngữ 在越南语中意思是「俗话」,词性为名词。俗语,俗话。
tục ngữ 怎么读?
tục ngữ 有 2 个音节:tục: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tục ngữ 怎么造句?
例如:Tôi thích học tục ngữ.(我喜欢学俗话。);Có nhiều tục ngữ ý nghĩa.(有很多有意义的俗话。)。
想真正记住「tục ngữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store