忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cháu gái
cháu gái
孙女
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cháu: sắc(高升) · gái: sắc(高升)
?
释义
孙女
常用搭配
cháu gái nhỏ
小孙女
cháu gái yêu quý
心爱的孙女
例句
Bà rất thương cháu gái.
奶奶很疼孙女。
Cháu gái tôi học rất giỏi.
我的孙女学习很好。
法律与约会
đồng bào
同胞
đồng hương
老乡
ông nội
祖父
phía
方
chọn
选择
cấm
禁止
常见问题
孙女用越南语怎么说?
「孙女」的越南语是 cháu gái。
cháu gái 是什么意思?
cháu gái 在越南语中意思是「孙女」,词性为名词。孙女。
cháu gái 怎么读?
cháu gái 有 2 个音节:cháu: sắc(高升) · gái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cháu gái 常用吗?
cháu gái 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cháu gái 怎么造句?
例如:Bà rất thương cháu gái.(奶奶很疼孙女。);Cháu gái tôi học rất giỏi.(我的孙女学习很好。)。
想真正记住「cháu gái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store