忆单词忆单词

sáng tỏ

水落石出

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · tỏ: hỏi(降升)

sáng tỏ 水落石出

释义

常用搭配

sự việc sáng tỏ
事情水落石出
làm sáng tỏ
让水落石出

例句

Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.
调查后,一切水落石出。
Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.
他让问题水落石出。

常用成语精选

常见问题

水落石出用越南语怎么说?
「水落石出」的越南语是 sáng tỏ。
sáng tỏ 是什么意思?
sáng tỏ 在越南语中意思是「水落石出」,词性为动词。事情经过调查后变得清楚明白。
sáng tỏ 怎么读?
sáng tỏ 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · tỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng tỏ 怎么造句?
例如:Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.(调查后,一切水落石出。);Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.(他让问题水落石出。)。

想真正记住「sáng tỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练