忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sáng tỏ
sáng tỏ
水落石出
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · tỏ: hỏi(降升)
释义
事情经过调查后变得清楚明白
常用搭配
sự việc sáng tỏ
事情水落石出
làm sáng tỏ
让水落石出
例句
Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.
调查后,一切水落石出。
Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.
他让问题水落石出。
常用成语精选
thiển cận
孤陋寡闻
thành thói quen xã hội
约定俗成
suy ra cái khác từ một ví dụ
举一反三
đường cùng
走投无路
trường tồn
天长地久
thầm lặng
默默无闻
常见问题
水落石出用越南语怎么说?
「水落石出」的越南语是 sáng tỏ。
sáng tỏ 是什么意思?
sáng tỏ 在越南语中意思是「水落石出」,词性为动词。事情经过调查后变得清楚明白。
sáng tỏ 怎么读?
sáng tỏ 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · tỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng tỏ 怎么造句?
例如:Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.(调查后,一切水落石出。);Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.(他让问题水落石出。)。
想真正记住「sáng tỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store