忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
luyện đề
luyện đề
刷题
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— luyện: nặng(低促、带喉塞) · đề: huyền(低降)
释义
刷题
常用搭配
luyện đề thi
刷题考试题
luyện đề online
在线刷题
例句
Tôi thường luyện đề trước kỳ thi.
我考试前经常刷题。
Luyện đề giúp tôi nhớ kiến thức lâu hơn.
刷题让我记知识更牢。
相关词条
lưu vực
流域
luyện
练
luyện tập
练习
ly
玻璃杯
常见问题
刷题用越南语怎么说?
「刷题」的越南语是 luyện đề。
luyện đề 是什么意思?
luyện đề 在越南语中意思是「刷题」,词性为动词。刷题。
luyện đề 怎么读?
luyện đề 有 2 个音节:luyện: nặng(低促、带喉塞) · đề: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
luyện đề 怎么造句?
例如:Tôi thường luyện đề trước kỳ thi.(我考试前经常刷题。);Luyện đề giúp tôi nhớ kiến thức lâu hơn.(刷题让我记知识更牢。)。
想真正记住「luyện đề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store