忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tư thục
tư thục
私立
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tư: ngang(平调) · thục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
私立,私人创办
常用搭配
trường tư thục
私立学校
bệnh viện tư thục
私立医院
例句
Con tôi học trường tư thục.
我孩子在私立学校上学。
Bệnh viện tư thục này rất tốt.
这家私立医院很好。
学业与规范
công lập
公立
trình độ học vấn
学历
công quỹ
公款
giáo viên hướng dẫn
导师
đội ngũ giáo viên
师资
cầu học
求学
常见问题
私立用越南语怎么说?
「私立」的越南语是 tư thục。
tư thục 是什么意思?
tư thục 在越南语中意思是「私立」,词性为形容词。私立,私人创办。
tư thục 怎么读?
tư thục 有 2 个音节:tư: ngang(平调) · thục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tư thục 常用吗?
tư thục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tư thục 怎么造句?
例如:Con tôi học trường tư thục.(我孩子在私立学校上学。);Bệnh viện tư thục này rất tốt.(这家私立医院很好。)。
想真正记住「tư thục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store