忆单词忆单词

同形词:sửa chữa

sữa chua

酸奶

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— sữa: ngã(带喉塞的高升) · chua: ngang(平调)

sữa chua 酸奶

释义

常用搭配

sữa chua hoa quả
水果酸奶
sữa chua uống
酸奶饮品

例句

Tôi thích ăn sữa chua sau bữa ăn.
我喜欢饭后吃酸奶。
Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.
酸奶有助于消化。

出现在这些词条的例句中

饮品点单必备

常见问题

酸奶用越南语怎么说?
「酸奶」的越南语是 sữa chua。
sữa chua 是什么意思?
sữa chua 在越南语中意思是「酸奶」,词性为名词。酸奶。
sữa chua 怎么读?
sữa chua 有 2 个音节:sữa: ngã(带喉塞的高升) · chua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sữa chua 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn sữa chua sau bữa ăn.(我喜欢饭后吃酸奶。);Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.(酸奶有助于消化。)。

想真正记住「sữa chua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练