忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sữa chua
同形词:
sửa chữa
sữa chua
酸奶
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sữa: ngã(带喉塞的高升) · chua: ngang(平调)
释义
酸奶
常用搭配
sữa chua hoa quả
水果酸奶
sữa chua uống
酸奶饮品
例句
Tôi thích ăn sữa chua sau bữa ăn.
我喜欢饭后吃酸奶。
Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.
酸奶有助于消化。
出现在这些词条的例句中
ủ
酿造
vi khuẩn
细菌
sản phẩm sữa
乳制品
饮品点单必备
nước ngọt có ga
汽水
nước ép dưa hấu
西瓜汁
đồ uống
饮料
rượu vang
葡萄酒
khẩu vị
口味
quầy bar
酒吧
常见问题
酸奶用越南语怎么说?
「酸奶」的越南语是 sữa chua。
sữa chua 是什么意思?
sữa chua 在越南语中意思是「酸奶」,词性为名词。酸奶。
sữa chua 怎么读?
sữa chua 有 2 个音节:sữa: ngã(带喉塞的高升) · chua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sữa chua 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn sữa chua sau bữa ăn.(我喜欢饭后吃酸奶。);Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.(酸奶有助于消化。)。
想真正记住「sữa chua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store