忆单词忆单词

同形词:vữngvùng

vung

动词 CEFR B1 越南语
vung 甩

释义

常用搭配

vung tay
甩手
vung tiền
甩钱

例句

Anh ấy vung tay mạnh mẽ.
他用力甩手。
Đừng vung tiền quá tay.
不要甩钱过头。

出现在这些词条的例句中

生活小动作

常见问题

甩用越南语怎么说?
「甩」的越南语是 vung。
vung 是什么意思?
vung 在越南语中意思是「甩」,词性为动词。挥动,甩。
vung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vung 怎么造句?
例如:Anh ấy vung tay mạnh mẽ.(他用力甩手。);Đừng vung tiền quá tay.(不要甩钱过头。)。

想真正记住「vung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练