忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vung
同形词:
vững
、
vùng
vung
甩
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
挥动,甩
常用搭配
vung tay
甩手
vung tiền
甩钱
例句
Anh ấy vung tay mạnh mẽ.
他用力甩手。
Đừng vung tiền quá tay.
不要甩钱过头。
出现在这些词条的例句中
kiếm
剑
coi trời bằng vung
目中无人
家庭维修与工具
miếng bọt biển
海绵
chổi lông
鸡毛掸子
dây phơi đồ
晾衣绳
tự xưng
自称
tham lam
贪婪
hộp điện
配电箱
常见问题
甩用越南语怎么说?
「甩」的越南语是 vung。
vung 是什么意思?
vung 在越南语中意思是「甩」,词性为动词。挥动,甩。
vung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vung 常用吗?
vung 在越南语最常用的 5000 个词之内。
vung 怎么造句?
例如:Anh ấy vung tay mạnh mẽ.(他用力甩手。);Đừng vung tiền quá tay.(不要甩钱过头。)。
想真正记住「vung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store