忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kiện tụng
kiện tụng
诉讼
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiện: nặng(低促、带喉塞) · tụng: nặng(低促、带喉塞)
释义
诉讼,打官司
常用搭配
kiện tụng dân sự
民事诉讼
kiện tụng kéo dài
诉讼拖延
例句
Gia đình anh ấy đang trong quá trình kiện tụng.
他家正在进行诉讼。
Kiện tụng có thể mất nhiều thời gian.
诉讼可能会花很多时间。
法律实务精通
phán quyết
判决
xét xử
审判
ủy quyền
授权
đương sự
当事人
bảo đảm
保障
chấp pháp
执法
常见问题
诉讼用越南语怎么说?
「诉讼」的越南语是 kiện tụng。
kiện tụng 是什么意思?
kiện tụng 在越南语中意思是「诉讼」,词性为名词。诉讼,打官司。
kiện tụng 怎么读?
kiện tụng 有 2 个音节:kiện: nặng(低促、带喉塞) · tụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiện tụng 怎么造句?
例如:Gia đình anh ấy đang trong quá trình kiện tụng.(他家正在进行诉讼。);Kiện tụng có thể mất nhiều thời gian.(诉讼可能会花很多时间。)。
想真正记住「kiện tụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store