忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
/
riêng tư
riêng tư
私人
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— riêng: ngang(平调) · tư: ngang(平调)
?
释义
私人,私密
常用搭配
cuộc sống riêng tư
私人生活
thông tin riêng tư
私人信息
例句
Tôi muốn giữ riêng tư.
我想保持私人。
Đây là chuyện riêng tư.
这是私人事情。
出现在这些词条的例句中
xâm hại
侵害
xâm phạm
侵犯
xâm phạm quyền
侵权
挑战与自信
tấu
奏
vốn nước ngoài
外资
thế là
于是
siêu
超
đánh bóng
擦亮
số tiền
金额
常见问题
私人用越南语怎么说?
「私人」的越南语是 riêng tư。
riêng tư 是什么意思?
riêng tư 在越南语中意思是「私人」,词性为形容词。私人,私密。
riêng tư 怎么读?
riêng tư 有 2 个音节:riêng: ngang(平调) · tư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
riêng tư 常用吗?
riêng tư 在越南语最常用的 2000 个词之内。
riêng tư 怎么造句?
例如:Tôi muốn giữ riêng tư.(我想保持私人。);Đây là chuyện riêng tư.(这是私人事情。)。
想真正记住「riêng tư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store